bộ lòng
Định nghĩa
- Danh từ:
- Toàn bộ các cơ quan nội tạng (ruột, gan, tim, dạ dày, v.v.) của động vật, thường là gia súc, gia cầm sau khi được mổ thịt và làm sạch: "bộ lòng" là một từ ghép chỉ chung các phủ tạng có thể ăn được của con vật.
- Phần nội tạng đã được sơ chế để chế biến thành món ăn: "bộ lòng" thường được dùng trong ngữ cảnh ẩm thực, chỉ nguyên liệu thực phẩm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mẹ tôi mua một bộ lòng gà về để nấu cháo. (Mẹ tôi mua toàn bộ nội tạng gà về để nấu cháo.)
- Quán phở này nấu nước dùng từ xương và bộ lòng bò. (Quán phở này nấu nước dùng từ xương và nội tạng bò.)
- Bộ lòng lợn làm sạch sẽ là nguyên liệu cho nhiều món nhậu. (Nội tạng lợn làm sạch sẽ là nguyên liệu cho nhiều món ăn khi uống rượu bia.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bộ lòng" trong ẩm thực dân gian: thường gắn với các món ăn bình dân, dân dã, tận dụng nguyên liệu.
- Món lòng lợn xào dưa là cách chế biến phổ biến cho một bộ lòng. (Món nội tạng lợn xào với dưa chua là cách chế biến phổ biến cho toàn bộ nội tạng.)
"bộ lòng" với nghĩa bóng (ít dùng, thường trong văn chương): có thể dùng để ví von về phần bên trong, phần sâu kín.
- Câu chuyện ấy khiến bộ lòng tôi se lại. (Câu chuyện ấy khiến lòng dạ tôi thắt lại.)
Biến thể và từ gần giống
Lòng: (danh từ) thường dùng ngắn gọn thay cho "bộ lòng" trong khẩu ngữ.
- Mua ít lòng gà về luộc. (Mua ít nội tạng gà về luộc.)
Phèo, phổi, lòng mề: (danh từ) các từ chỉ từng bộ phận riêng lẻ trong "bộ lòng".
- Nội tạng, phủ tạng: (danh từ) từ đồng nghĩa, mang sắc thái trang trọng hoặc y học hơn.
Từ đồng nghĩa
- Nội tạng: các cơ quan bên trong cơ thể động vật.
- Phủ tạng: từ Hán Việt, cùng nghĩa với nội tạng.
- Lòng phèo: (khẩu ngữ) cách gọi thân mật, dân dã cho bộ lòng.
Các cụm từ liên quan
Làm bộ lòng: hành động sơ chế, làm sạch bộ lòng của con vật.
- Công đoạn làm bộ lòng lợn rất kỳ công. (Công đoạn sơ chế nội tạng lợn rất tỉ mỉ.)
Tiết canh (đi kèm với bộ lòng): một món ăn thường sử dụng các phần của bộ lòng như lòng non, tai, v.v.
- Món tiết canh cần có lòng non và các phần tươi ngon từ bộ lòng. (Món tiết canh cần có ruột non và các phần tươi ngon từ nội tạng.)
Thành ngữ liên quan
- "Lòng lang dạ thú": (thành ngữ) chỉ kẻ độc ác, vô nhân tính. Tuy có từ "lòng" nhưng không trực tiếp liên quan đến nghĩa đen của "bộ lòng" mà mang nghĩa bóng chỉ "tấm lòng", "bụng dạ".
- "Bụng đói, cật rét": (thành ngữ) chỉ cảnh nghèo khổ. Từ "cật" (thận) là một phần trong "bộ lòng", dùng để hình tượng hóa sự thiếu thốn.